Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
16819 |
Bắc Lý | Xã | Xã Bắc Lý, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16840 |
Bảo Nam | Xã | Xã Bảo Nam, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16846 |
Bảo Thắng | Xã | Xã Bảo Thắng, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16855 |
Chiêu Lưu | Xã | Xã Chiêu Lưu, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16825 |
Đoọc Mạy | Xã | Xã Đoọc Mạy, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16828 |
Huồi Tụ | Xã | Xã Huồi Tụ, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16861 |
Hữu Kiệm | Xã | Xã Hữu Kiệm, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16849 |
Hữu Lập | Xã | Xã Hữu Lập, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16822 |
Keng Đu | Xã | Xã Keng Đu, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16867 |
Mường Ải | Xã | Xã Mường Ải, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16831 |
Mường Lống | Xã | Xã Mường Lống, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16858 |
Mường Típ | Xã | Xã Mường Típ, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16813 |
Mường Xén | Thị trấn | Thị trấn Mường Xén, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16816 |
Mỹ Lý | Xã | Xã Mỹ Lý, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16834 |
Na Loi | Xã | Xã Na Loi, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16870 |
Na Ngoi | Xã | Xã Na Ngoi, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16837 |
Nậm Cắn | Xã | Xã Nậm Cắn, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16873 |
Nậm Càn | Xã | Xã Nậm Càn, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16843 |
Phà Đánh | Xã | Xã Phà Đánh, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16852 |
Tà Cạ | Xã | Xã Tà Cạ, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
16864 |
Tây Sơn | Xã | Xã Tây Sơn, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An |
Tổng: 21 Phường/Xã