Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
14218 |
Cồn | Thị trấn | Thị trấn Cồn, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14284 |
Hải An | Xã | Xã Hải An, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14236 |
Hải Anh | Xã | Xã Hải Anh, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14311 |
Hải Châu | Xã | Xã Hải Châu, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14269 |
Hải Đông | Xã | Xã Hải Đông, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14260 |
Hải Đường | Xã | Xã Hải Đường, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14296 |
Hải Giang | Xã | Xã Hải Giang, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14317 |
Hải Hòa | Xã | Xã Hải Hòa, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14248 |
Hải Hưng | Xã | Xã Hải Hưng, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14263 |
Hải Lộc | Xã | Xã Hải Lộc, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14254 |
Hải Long | Xã | Xã Hải Long, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14233 |
Hải Minh | Xã | Xã Hải Minh, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14224 |
Hải Nam | Xã | Xã Hải Nam, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14302 |
Hải Ninh | Xã | Xã Hải Ninh, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14281 |
Hải Phong | Xã | Xã Hải Phong, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14293 |
Hải Phú | Xã | Xã Hải Phú, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14266 |
Hải Quang | Xã | Xã Hải Quang, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14272 |
Hải Sơn | Xã | Xã Hải Sơn, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14275 |
Hải Tân | Xã | Xã Hải Tân, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14287 |
Hải Tây | Xã | Xã Hải Tây, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14227 |
Hải Trung | Xã | Xã Hải Trung, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14308 |
Hải Xuân | Xã | Xã Hải Xuân, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14221 |
Thịnh Long | Thị trấn | Thị trấn Thịnh Long, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
14215 |
Yên Định | Thị trấn | Thị trấn Yên Định, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
Tổng: 24 Phường/Xã