Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
14011 |
Bình Minh | Xã | Xã Bình Minh, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
14014 |
Đồng Sơn | Xã | Xã Đồng Sơn, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
13984 |
Hồng Quang | Xã | Xã Hồng Quang, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
13990 |
Nam Cường | Xã | Xã Nam Cường, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
14002 |
Nam Dương | Xã | Xã Nam Dương, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
13972 |
Nam Điền | Xã | Xã Nam Điền, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
13966 |
Nam Giang | Thị trấn | Thị trấn Nam Giang, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
14020 |
Nam Hải | Xã | Xã Nam Hải, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
13999 |
Nam Hoa | Xã | Xã Nam Hoa, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
13993 |
Nam Hồng | Xã | Xã Nam Hồng, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
13996 |
Nam Hùng | Xã | Xã Nam Hùng, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
14008 |
Nam Lợi | Xã | Xã Nam Lợi, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
14023 |
Nam Thái | Xã | Xã Nam Thái, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
13978 |
Nam Thắng | Xã | Xã Nam Thắng, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
14005 |
Nam Thanh | Xã | Xã Nam Thanh, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
14017 |
Nam Tiến | Xã | Xã Nam Tiến, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
13975 |
Nghĩa An | Xã | Xã Nghĩa An, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
13987 |
Tân Thịnh | Xã | Xã Tân Thịnh, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định |
Tổng: 18 Phường/Xã