Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
13876 |
Hồng Quang | Xã | Xã Hồng Quang, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13795 |
Lâm | Thị trấn | Thị trấn Lâm, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13819 |
Phú Hưng | Xã | Xã Phú Hưng, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13807 |
Tân Minh | Xã | Xã Tân Minh, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13801 |
Trung Nghĩa | Xã | Xã Trung Nghĩa, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13825 |
Yên Bình | Xã | Xã Yên Bình, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13822 |
Yên Chính | Xã | Xã Yên Chính, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13870 |
Yên Cường | Xã | Xã Yên Cường, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13834 |
Yên Dương | Xã | Xã Yên Dương, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13879 |
Yên Đồng | Xã | Xã Yên Đồng, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13882 |
Yên Khang | Xã | Xã Yên Khang, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13843 |
Yên Khánh | Xã | Xã Yên Khánh, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13873 |
Yên Lộc | Xã | Xã Yên Lộc, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13852 |
Yên Lương | Xã | Xã Yên Lương, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13831 |
Yên Mỹ | Xã | Xã Yên Mỹ, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13885 |
Yên Nhân | Xã | Xã Yên Nhân, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13849 |
Yên Ninh | Xã | Xã Yên Ninh, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13846 |
Yên Phong | Xã | Xã Yên Phong, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13867 |
Yên Phúc | Xã | Xã Yên Phúc, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13864 |
Yên Thắng | Xã | Xã Yên Thắng, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13810 |
Yên Thọ | Xã | Xã Yên Thọ, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13861 |
Yên Tiến | Xã | Xã Yên Tiến, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
13888 |
Yên Trị | Xã | Xã Yên Trị, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định |
Tổng: 23 Phường/Xã