Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
12229 |
An Vĩ | Xã | Xã An Vĩ, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12211 |
Bình Minh | Xã | Xã Bình Minh, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12265 |
Chí Minh | Xã | Xã Chí Minh, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12238 |
Dân Tiến | Xã | Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12262 |
Đại Tập | Xã | Xã Đại Tập, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12232 |
Đông Kết | Xã | Xã Đông Kết, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12259 |
Đông Ninh | Xã | Xã Đông Ninh, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12208 |
Đông Tảo | Xã | Xã Đông Tảo, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12244 |
Đồng Tiến | Xã | Xã Đồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12205 |
Khoái Châu | Thị trấn | Thị trấn Khoái Châu, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12250 |
Liên Khê | Xã | Xã Liên Khê, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12274 |
Nguyễn Huệ | Xã | Xã Nguyễn Huệ, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12220 |
Ông Đình | Xã | Xã Ông Đình, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12214 |
Phạm Hồng Thái | Xã | Xã Phạm Hồng Thái, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12253 |
Phùng Hưng | Xã | Xã Phùng Hưng, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12247 |
Tân Châu | Xã | Xã Tân Châu, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12223 |
Tân Dân | Xã | Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12271 |
Thuần Hưng | Xã | Xã Thuần Hưng, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12226 |
Tứ Dân | Xã | Xã Tứ Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
12256 |
Việt Hòa | Xã | Xã Việt Hòa, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
Tổng: 20 Phường/Xã