Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
12124 |
Bạch Sam | Phường | Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên |
12103 |
Bần Yên Nhân | Phường | Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên |
12109 |
Cẩm Xá | Xã | Xã Cẩm Xá, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên |
12121 |
Dị Sử | Phường | Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên |
12112 |
Dương Quang | Xã | Xã Dương Quang, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên |
12115 |
Hòa Phong | Xã | Xã Hòa Phong, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên |
12139 |
Hưng Long | Xã | Xã Hưng Long, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên |
12127 |
Minh Đức | Phường | Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên |
12136 |
Ngọc Lâm | Xã | Xã Ngọc Lâm, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên |
12118 |
Nhân Hòa | Phường | Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên |
12106 |
Phan Đình Phùng | Phường | Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên |
12130 |
Phùng Chí Kiên | Phường | Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên |
12133 |
Xuân Dục | Xã | Xã Xuân Dục, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên |
Tổng: 13 Phường/Xã