Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
11716 |
Du Lễ | Xã | Xã Du Lễ, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
11704 |
Đại Đồng | Xã | Xã Đại Đồng, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
11752 |
Đại Hợp | Xã | Xã Đại Hợp, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
11746 |
Đoàn Xá | Xã | Xã Đoàn Xá, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
11695 |
Đông Phương | Xã | Xã Đông Phương, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
11701 |
Hữu Bằng | Xã | Xã Hữu Bằng, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
11728 |
Kiến Hưng | Xã | Xã Kiến Hưng, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
11713 |
Kiến Quốc | Xã | Xã Kiến Quốc, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
11725 |
Minh Tân | Xã | Xã Minh Tân, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
11710 |
Ngũ Phúc | Xã | Xã Ngũ Phúc, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
11680 |
Núi Đối | Thị trấn | Thị trấn Núi Đối, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
11734 |
Tân Phong | Xã | Xã Tân Phong, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
11743 |
Tân Trào | Xã | Xã Tân Trào, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
11722 |
Thanh Sơn | Xã | Xã Thanh Sơn, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
11698 |
Thuận Thiên | Xã | Xã Thuận Thiên, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
11749 |
Tú Sơn | Xã | Xã Tú Sơn, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
Tổng: 16 Phường/Xã