Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
11125 |
An Thanh | Xã | Xã An Thanh, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11092 |
Bình Lăng | Xã | Xã Bình Lăng, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11095 |
Chí Minh | Xã | Xã Chí Minh, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11122 |
Dân An | Xã | Xã Dân An, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11119 |
Đại Hợp | Xã | Xã Đại Hợp, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11083 |
Đại Sơn | Xã | Xã Đại Sơn, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11149 |
Hà Kỳ | Xã | Xã Hà Kỳ, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11152 |
Hà Thanh | Xã | Xã Hà Thanh, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11086 |
Hưng Đạo | Xã | Xã Hưng Đạo, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11098 |
Kỳ Sơn | Xã | Xã Kỳ Sơn, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11140 |
Lạc Phượng | Xã | Xã Lạc Phượng, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11128 |
Minh Đức | Xã | Xã Minh Đức, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11146 |
Nguyên Giáp | Xã | Xã Nguyên Giáp, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11116 |
Quang Khải | Xã | Xã Quang Khải, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11101 |
Quang Phục | Xã | Xã Quang Phục, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11134 |
Quang Trung | Xã | Xã Quang Trung, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11113 |
Tân Kỳ | Xã | Xã Tân Kỳ, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11143 |
Tiên Động | Xã | Xã Tiên Động, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11074 |
Tứ Kỳ | Thị trấn | Thị trấn Tứ Kỳ, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
11131 |
Văn Tố | Xã | Xã Văn Tố, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
Tổng: 20 Phường/Xã