Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
10675 |
An Lưu | Phường | Phường An Lưu, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10732 |
An Phụ | Phường | Phường An Phụ, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10723 |
An Sinh | Phường | Phường An Sinh, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10678 |
Bạch Đằng | Xã | Xã Bạch Đằng, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10696 |
Duy Tân | Phường | Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10744 |
Hiến Thành | Phường | Phường Hiến Thành, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10735 |
Hiệp An | Phường | Phường Hiệp An, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10708 |
Hiệp Hòa | Xã | Xã Hiệp Hòa, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10726 |
Hiệp Sơn | Phường | Phường Hiệp Sơn, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10720 |
Lạc Long | Xã | Xã Lạc Long, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10684 |
Lê Ninh | Xã | Xã Lê Ninh, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10738 |
Long Xuyên | Phường | Phường Long Xuyên, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10747 |
Minh Hòa | Xã | Xã Minh Hòa, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10702 |
Minh Tân | Phường | Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10693 |
Phạm Thái | Phường | Phường Phạm Thái, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10714 |
Phú Thứ | Phường | Phường Phú Thứ, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10705 |
Quang Thành | Xã | Xã Quang Thành, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10699 |
Tân Dân | Phường | Phường Tân Dân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10741 |
Thái Thịnh | Phường | Phường Thái Thịnh, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10717 |
Thăng Long | Xã | Xã Thăng Long, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10681 |
Thất Hùng | Phường | Phường Thất Hùng, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
10729 |
Thượng Quận | Xã | Xã Thượng Quận, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương |
Tổng: 22 Phường/Xã