Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
09418 |
An Bình | Phường | Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09406 |
Đại Đồng Thành | Xã | Xã Đại Đồng Thành, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09415 |
Đình Tổ | Xã | Xã Đình Tổ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09424 |
Gia Đông | Phường | Phường Gia Đông, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09436 |
Hà Mãn | Phường | Phường Hà Mãn, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09400 |
Hồ | Phường | Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09403 |
Hoài Thượng | Xã | Xã Hoài Thượng, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09409 |
Mão Điền | Xã | Xã Mão Điền, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09448 |
Nghĩa Đạo | Xã | Xã Nghĩa Đạo, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09439 |
Ngũ Thái | Xã | Xã Ngũ Thái, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09442 |
Nguyệt Đức | Xã | Xã Nguyệt Đức, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09445 |
Ninh Xá | Phường | Phường Ninh Xá, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09412 |
Song Hồ | Phường | Phường Song Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09451 |
Song Liễu | Xã | Xã Song Liễu, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09427 |
Thanh Khương | Phường | Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09430 |
Trạm Lộ | Phường | Phường Trạm Lộ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09421 |
Trí Quả | Phường | Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
09433 |
Xuân Lâm | Phường | Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
Tổng: 18 Phường/Xã