Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
09151 |
An Nhân | Xã | Xã An Nhân, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09085 |
Chấn Hưng | Xã | Xã Chấn Hưng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09100 |
Đại Đồng | Xã | Xã Đại Đồng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09079 |
Kim Xá | Xã | Xã Kim Xá, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09106 |
Lũng Hoà | Xã | Xã Lũng Hoà, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09118 |
Lương Điền | Xã | Xã Lương Điền, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09088 |
Nghĩa Hưng | Xã | Xã Nghĩa Hưng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09148 |
Ngũ Kiên | Xã | Xã Ngũ Kiên, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09097 |
Sao Đại Việt | Xã | Xã Sao Đại Việt, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09124 |
Tân Phú | Xã | Xã Tân Phú, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09112 |
Thổ Tang | Thị trấn | Thị trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09127 |
Thượng Trưng | Xã | Xã Thượng Trưng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09145 |
Tứ Trưng | Thị trấn | Thị trấn Tứ Trưng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09136 |
Tuân Chính | Xã | Xã Tuân Chính, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09157 |
Vĩnh Phú | Xã | Xã Vĩnh Phú, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09154 |
Vĩnh Thịnh | Xã | Xã Vĩnh Thịnh, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09076 |
Vĩnh Tường | Thị trấn | Thị trấn Vĩnh Tường, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09130 |
Vũ Di | Xã | Xã Vũ Di, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09082 |
Yên Bình | Xã | Xã Yên Bình, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
09091 |
Yên Lập | Xã | Xã Yên Lập, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
Tổng: 20 Phường/Xã