Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
06868 |
Đại Dực | Xã | Xã Đại Dực, Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh |
06874 |
Điền Xá | Xã | Xã Điền Xá, Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh |
06883 |
Đông Hải | Xã | Xã Đông Hải, Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh |
06877 |
Đông Ngũ | Xã | Xã Đông Ngũ, Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh |
06892 |
Đồng Rui | Xã | Xã Đồng Rui, Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh |
06865 |
Hà Lâu | Xã | Xã Hà Lâu, Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh |
06886 |
Hải Lạng | Xã | Xã Hải Lạng, Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh |
06871 |
Phong Dụ | Xã | Xã Phong Dụ, Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh |
06889 |
Tiên Lãng | Xã | Xã Tiên Lãng, Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh |
06862 |
Tiên Yên | Thị trấn | Thị trấn Tiên Yên, Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh |
06880 |
Yên Than | Xã | Xã Yên Than, Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh |
Tổng: 11 Phường/Xã