Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
06427 |
Cai Kinh | Xã | Xã Cai Kinh, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06424 |
Đồng Tân | Xã | Xã Đồng Tân, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06436 |
Đồng Tiến | Xã | Xã Đồng Tiến, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06451 |
Hồ Sơn | Xã | Xã Hồ Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06397 |
Hòa Bình | Xã | Xã Hòa Bình, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06430 |
Hòa Lạc | Xã | Xã Hòa Lạc, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06445 |
Hòa Sơn | Xã | Xã Hòa Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06460 |
Hòa Thắng | Xã | Xã Hòa Thắng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06388 |
Hữu Liên | Xã | Xã Hữu Liên, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06385 |
Hữu Lũng | Thị trấn | Thị trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06457 |
Minh Hòa | Xã | Xã Minh Hòa, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06448 |
Minh Sơn | Xã | Xã Minh Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06415 |
Minh Tiến | Xã | Xã Minh Tiến, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06418 |
Nhật Tiến | Xã | Xã Nhật Tiến, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06394 |
Quyết Thắng | Xã | Xã Quyết Thắng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06442 |
Tân Thành | Xã | Xã Tân Thành, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06421 |
Thanh Sơn | Xã | Xã Thanh Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06406 |
Thiện Tân | Xã | Xã Thiện Tân, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06433 |
Vân Nham | Xã | Xã Vân Nham, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06391 |
Yên Bình | Xã | Xã Yên Bình, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06403 |
Yên Sơn | Xã | Xã Yên Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06400 |
Yên Thịnh | Xã | Xã Yên Thịnh, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
06412 |
Yên Vượng | Xã | Xã Yên Vượng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
Tổng: 23 Phường/Xã