Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
04063 |
Chiềng Đông | Xã | Xã Chiềng Đông, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
04078 |
Chiềng Hặc | Xã | Xã Chiềng Hặc, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
04090 |
Chiềng Khoi | Xã | Xã Chiềng Khoi, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
04084 |
Chiềng On | Xã | Xã Chiềng On, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
04072 |
Chiềng Pằn | Xã | Xã Chiềng Pằn, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
04069 |
Chiềng Sàng | Xã | Xã Chiềng Sàng, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
04102 |
Chiềng Tương | Xã | Xã Chiềng Tương, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
04096 |
Lóng Phiêng | Xã | Xã Lóng Phiêng, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
04081 |
Mường Lựm | Xã | Xã Mường Lựm, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
04099 |
Phiêng Khoài | Xã | Xã Phiêng Khoài, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
04066 |
Sặp Vạt | Xã | Xã Sặp Vạt, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
04093 |
Tú Nang | Xã | Xã Tú Nang, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
04075 |
Yên Châu | Thị trấn | Thị trấn Yên Châu, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
04087 |
Yên Sơn | Xã | Xã Yên Sơn, Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
Tổng: 14 Phường/Xã