Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
03466 |
Bum Nưa | Xã | Xã Bum Nưa, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu |
03454 |
Bum Tở | Xã | Xã Bum Tở, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu |
03439 |
Ka Lăng | Xã | Xã Ka Lăng, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu |
03469 |
Kan Hồ | Xã | Xã Kan Hồ, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu |
03451 |
Mù Cả | Xã | Xã Mù Cả, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu |
03433 |
Mường Tè | Thị trấn | Thị trấn Mường Tè, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu |
03445 |
Mường Tè | Xã | Xã Mường Tè, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu |
03457 |
Nậm Khao | Xã | Xã Nậm Khao, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu |
03442 |
Pa ủ | Xã | Xã Pa ủ, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu |
03448 |
Pa Vệ Sử | Xã | Xã Pa Vệ Sử, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu |
03440 |
Tá Bạ | Xã | Xã Tá Bạ, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu |
03463 |
Tà Tổng | Xã | Xã Tà Tổng, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu |
03436 |
Thu Lũm | Xã | Xã Thu Lũm, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu |
03467 |
Vàng San | Xã | Xã Vàng San, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu |
Tổng: 14 Phường/Xã