Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
02806 |
Bản Mế | Xã | Xã Bản Mế, Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai |
02821 |
Cán Cấu | Xã | Xã Cán Cấu, Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai |
02818 |
Lùng Thẩn | Xã | Xã Lùng Thẩn, Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai |
02800 |
Nàn Sán | Xã | Xã Nàn Sán, Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai |
02836 |
Nàn Sín | Xã | Xã Nàn Sín, Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai |
02827 |
Quan Hồ Thẩn | Xã | Xã Quan Hồ Thẩn, Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai |
02812 |
Sán Chải | Xã | Xã Sán Chải, Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai |
02809 |
Si Ma Cai | Thị trấn | Thị trấn Si Ma Cai, Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai |
02824 |
Sín Chéng | Xã | Xã Sín Chéng, Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai |
02803 |
Thào Chư Phìn | Xã | Xã Thào Chư Phìn, Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai |
Tổng: 10 Phường/Xã