Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
02371 |
Bình Nhân | Xã | Xã Bình Nhân, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02323 |
Bình Phú | Xã | Xã Bình Phú, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02311 |
Hà Lang | Xã | Xã Hà Lang, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02353 |
Hòa An | Xã | Xã Hòa An, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02335 |
Hòa Phú | Xã | Xã Hòa Phú, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02314 |
Hùng Mỹ | Xã | Xã Hùng Mỹ, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02341 |
Kiên Đài | Xã | Xã Kiên Đài, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02350 |
Kim Bình | Xã | Xã Kim Bình, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02368 |
Linh Phú | Xã | Xã Linh Phú, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02329 |
Ngọc Hội | Xã | Xã Ngọc Hội, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02362 |
Nhân Lý | Xã | Xã Nhân Lý, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02332 |
Phú Bình | Xã | Xã Phú Bình, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02338 |
Phúc Thịnh | Xã | Xã Phúc Thịnh, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02320 |
Tân An | Xã | Xã Tân An, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02308 |
Tân Mỹ | Xã | Xã Tân Mỹ, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02344 |
Tân Thịnh | Xã | Xã Tân Thịnh, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02359 |
Tri Phú | Xã | Xã Tri Phú, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02305 |
Trung Hà | Xã | Xã Trung Hà, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02347 |
Trung Hòa | Xã | Xã Trung Hòa, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02287 |
Vĩnh Lộc | Thị trấn | Thị trấn Vĩnh Lộc, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02356 |
Vinh Quang | Xã | Xã Vinh Quang, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02326 |
Xuân Quang | Xã | Xã Xuân Quang, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02317 |
Yên Lập | Xã | Xã Yên Lập, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
02365 |
Yên Nguyên | Xã | Xã Yên Nguyên, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang |
Tổng: 24 Phường/Xã