Tra cứu đơn vị hành chính
Danh sách đầy đủ, có mã hành chính, kèm đơn vị cũ hợp nhất vào đơn vị mới.
← Thành phố Tuy Hoà · Xã/phường · Hiển thị 12 đơn vị
| Mã | Tên | Thuộc tỉnh mới | Chi tiết → |
|---|---|---|---|
| 22015 | 1 Phường |
Phường Tuy Hòa | Chi tiết → |
| 22018 | 2 Phường |
Phường Tuy Hòa | Chi tiết → |
| 22024 | 9 Phường |
Phường Tuy Hòa, Phường Bình Kiến | Chi tiết → |
| 22030 | 4 Phường |
Phường Tuy Hòa | Chi tiết → |
| 22033 | 5 Phường |
Phường Tuy Hòa | Chi tiết → |
| 22036 | 7 Phường |
Phường Tuy Hòa | Chi tiết → |
| 22040 | Phú Thạnh Phường |
Phường Phú Yên | Chi tiết → |
| 22041 | Phú Đông Phường |
Phường Phú Yên | Chi tiết → |
| 22042 | Hòa Kiến Xã |
Phường Bình Kiến | Chi tiết → |
| 22045 | Bình Kiến Xã |
Phường Bình Kiến | Chi tiết → |
| 22162 | An Phú Xã |
Phường Bình Kiến | Chi tiết → |
| 22240 | Phú Lâm Phường |
Phường Phú Yên | Chi tiết → |