Tra cứu đơn vị hành chính
Danh sách đầy đủ, có mã hành chính, kèm đơn vị cũ hợp nhất vào đơn vị mới.
← Huyện Hưng Hà · Xã/phường · Hiển thị 33 đơn vị
| Mã | Tên | Thuộc tỉnh mới | Chi tiết → |
|---|---|---|---|
| 12586 | Hưng Hà Thị trấn |
Xã Hưng Hà | Chi tiết → |
| 12589 | Quang Trung Xã |
Xã Diên Hà | Chi tiết → |
| 12592 | Tân Lễ Xã |
Xã Long Hưng | Chi tiết → |
| 12595 | Cộng Hòa Xã |
Xã Ngự Thiên | Chi tiết → |
| 12601 | Canh Tân Xã |
Xã Ngự Thiên | Chi tiết → |
| 12604 | Hòa Tiến Xã |
Xã Ngự Thiên | Chi tiết → |
| 12610 | Tân Tiến Xã |
Xã Tiên La | Chi tiết → |
| 12613 | Hưng Nhân Thị trấn |
Xã Long Hưng | Chi tiết → |
| 12616 | Đoan Hùng Xã |
Xã Tiên La | Chi tiết → |
| 12619 | Duyên Hải Xã |
Xã Diên Hà | Chi tiết → |
| 12622 | Tân Hòa Xã |
Xã Ngự Thiên | Chi tiết → |
| 12625 | Văn Cẩm Xã |
Xã Diên Hà | Chi tiết → |
| 12628 | Bắc Sơn Xã |
Xã Thần Khê | Chi tiết → |
| 12631 | Đông Đô Xã |
Xã Thần Khê | Chi tiết → |
| 12634 | Phúc Khánh Xã |
Xã Tiên La | Chi tiết → |
| 12637 | Liên Hiệp Xã |
Xã Long Hưng | Chi tiết → |
| 12640 | Tây Đô Xã |
Xã Thần Khê | Chi tiết → |
| 12643 | Thống Nhất Xã |
Xã Hưng Hà | Chi tiết → |
| 12646 | Tiến Đức Xã |
Xã Long Hưng | Chi tiết → |
| 12649 | Thái Hưng Xã |
Xã Long Hưng | Chi tiết → |
| 12652 | Thái Phương Xã |
Xã Tiên La | Chi tiết → |
| 12655 | Hòa Bình Xã |
Xã Hưng Hà | Chi tiết → |
| 12656 | Chi Lăng Xã |
Xã Thần Khê | Chi tiết → |
| 12658 | Minh Khai Xã |
Xã Hưng Hà | Chi tiết → |
| 12661 | Hồng An Xã |
Xã Lê Quý Đôn | Chi tiết → |
| 12664 | Kim Trung Xã |
Xã Hưng Hà | Chi tiết → |
| 12667 | Hồng Lĩnh Xã |
Xã Hưng Hà | Chi tiết → |
| 12670 | Minh Tân Xã |
Xã Lê Quý Đôn | Chi tiết → |
| 12673 | Văn Lang Xã |
Xã Hưng Hà | Chi tiết → |
| 12676 | Độc Lập Xã |
Xã Lê Quý Đôn | Chi tiết → |
| 12679 | Chí Hòa Xã |
Xã Hồng Minh | Chi tiết → |
| 12682 | Minh Hòa Xã |
Xã Hồng Minh | Chi tiết → |
| 12685 | Hồng Minh Xã |
Xã Hồng Minh | Chi tiết → |