Tra cứu đơn vị hành chính
Danh sách đầy đủ, có mã hành chính, kèm đơn vị cũ hợp nhất vào đơn vị mới.
← Huyện Chương Mỹ · Xã/phường · Hiển thị 30 đơn vị
| Mã | Tên | Thuộc tỉnh mới | Chi tiết → |
|---|---|---|---|
| 10015 | Chúc Sơn Thị trấn |
Phường Chương Mỹ | Chi tiết → |
| 10018 | Xuân Mai Thị trấn |
Xã Xuân Mai | Chi tiết → |
| 10021 | Phụng Châu Xã |
Phường Chương Mỹ | Chi tiết → |
| 10024 | Tiên Phương Xã |
Phường Chương Mỹ | Chi tiết → |
| 10027 | Đông Sơn Xã |
Xã Phú Nghĩa | Chi tiết → |
| 10030 | Đông Phương Yên Xã |
Xã Phú Nghĩa | Chi tiết → |
| 10033 | Phú Nghĩa Xã |
Xã Phú Nghĩa | Chi tiết → |
| 10039 | Trường Yên Xã |
Xã Phú Nghĩa | Chi tiết → |
| 10042 | Ngọc Hòa Xã |
Phường Chương Mỹ | Chi tiết → |
| 10045 | Thủy Xuân Tiên Xã |
Xã Xuân Mai | Chi tiết → |
| 10048 | Thanh Bình Xã |
Xã Phú Nghĩa | Chi tiết → |
| 10051 | Trung Hòa Xã |
Xã Phú Nghĩa | Chi tiết → |
| 10054 | Đại Yên Xã |
Phường Chương Mỹ | Chi tiết → |
| 10057 | Thụy Hương Xã |
Phường Chương Mỹ | Chi tiết → |
| 10060 | Tốt Động Xã |
Xã Quảng Bị | Chi tiết → |
| 10063 | Lam Điền Xã |
Xã Quảng Bị, Xã Bình Minh | Chi tiết → |
| 10066 | Tân Tiến Xã |
Xã Xuân Mai, Xã Trần Phú | Chi tiết → |
| 10069 | Nam Phương Tiến Xã |
Xã Xuân Mai | Chi tiết → |
| 10072 | Hợp Đồng Xã |
Xã Quảng Bị | Chi tiết → |
| 10075 | Hoàng Văn Thụ Xã |
Xã Trần Phú | Chi tiết → |
| 10078 | Hoàng Diệu Xã |
Xã Quảng Bị | Chi tiết → |
| 10081 | Hữu Văn Xã |
Xã Trần Phú | Chi tiết → |
| 10084 | Quảng Bị Xã |
Xã Quảng Bị | Chi tiết → |
| 10087 | Mỹ Lương Xã |
Xã Trần Phú | Chi tiết → |
| 10090 | Thượng Vực Xã |
Xã Hòa Phú | Chi tiết → |
| 10096 | Hồng Phú Xã |
Xã Hòa Phú | Chi tiết → |
| 10099 | Trần Phú Xã |
Xã Trần Phú | Chi tiết → |
| 10102 | Văn Võ Xã |
Xã Hòa Phú | Chi tiết → |
| 10105 | Đồng Lạc Xã |
Xã Hòa Phú | Chi tiết → |
| 10108 | Hòa Phú Xã |
Xã Hòa Phú | Chi tiết → |