Tra cứu đơn vị hành chính
Danh sách đầy đủ, có mã hành chính, kèm đơn vị cũ hợp nhất vào đơn vị mới.
← Thành phố Hòa Bình · Xã/phường · Hiển thị 19 đơn vị
| Mã | Tên | Thuộc tỉnh mới | Chi tiết → |
|---|---|---|---|
| 04789 | Thái Bình Phường |
Phường Thống Nhất | Chi tiết → |
| 04792 | Tân Hòa Phường |
Phường Tân Hòa | Chi tiết → |
| 04795 | Thịnh Lang Phường |
Phường Hòa Bình | Chi tiết → |
| 04798 | Hữu Nghị Phường |
Phường Hòa Bình | Chi tiết → |
| 04801 | Tân Thịnh Phường |
Phường Hòa Bình | Chi tiết → |
| 04804 | Đồng Tiến Phường |
Phường Hòa Bình | Chi tiết → |
| 04807 | Phương Lâm Phường |
Phường Hòa Bình | Chi tiết → |
| 04813 | Yên Mông Xã |
Phường Tân Hòa | Chi tiết → |
| 04816 | Quỳnh Lâm Phường |
Phường Hòa Bình | Chi tiết → |
| 04819 | Dân Chủ Phường |
Phường Thống Nhất | Chi tiết → |
| 04825 | Hòa Bình Xã |
Phường Tân Hòa | Chi tiết → |
| 04828 | Thống Nhất Phường |
Phường Thống Nhất | Chi tiết → |
| 04894 | Kỳ Sơn Phường |
Phường Kỳ Sơn | Chi tiết → |
| 04897 | Thịnh Minh Xã |
Xã Thịnh Minh | Chi tiết → |
| 04903 | Hợp Thành Xã |
Xã Thịnh Minh | Chi tiết → |
| 04906 | Quang Tiến Xã |
Xã Thịnh Minh | Chi tiết → |
| 04912 | Mông Hóa Xã |
Phường Kỳ Sơn | Chi tiết → |
| 04918 | Trung Minh Phường |
Phường Hòa Bình | Chi tiết → |
| 04921 | Độc Lập Xã |
Phường Kỳ Sơn | Chi tiết → |